dog's breakfast

Học thuật
Thân thiện
dog's breakfast

The new employee made a dog's breakfast of the filing system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thành ngữ, không đếm được):
    • Một mớ hỗn độn, một công việc làm cẩu thả, bừa bãi: Cụm từ này dùng để miêu tả một tình huống, một kết quả công việc, hoặc một thứ đó rất lộn xộn, rối rắm được thực hiện một cách tồi tệ, thiếu chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new manager's report was a complete dog's breakfast; no one could understand his points. (Báo cáo của người quản lý mới một mớ hỗn độn hoàn toàn; không ai có thể hiểu được các luận điểm của anh ta.)
    • They made a real dog's breakfast of decorating the room. (Họ đã thực sự làm hỏng bét việc trang trí căn phòng.)
    • After the party, the kitchen was a total dog's breakfast. (Sau bữa tiệc, nhà bếp một đống hỗn độn toàn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal), chủ yếu trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc, để chỉ trích hoặc chê bai một cách hài hước về chất lượng kém cỏi của một việc đó.
  • Cấu trúc phổ biến: "to make a dog's breakfast of (something)" = làm hỏng bét, làm một cách cẩu thả việc đó.
    • He made a dog's breakfast of the presentation. (Anh ta đã làm hỏng bét bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog's dinner (n): Cũng có nghĩa tương tự "a dog's breakfast", chỉ một mớ hỗn độn hoặc một thứ đó lòe loẹt, cầu kỳ một cách lố bịch.
    • She was dressed up like a dog's dinner for the casual event. ( ấy ăn mặc lòe loẹt lố bịch cho một sự kiện thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess: Mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
  • Fiasco: Thất bại thảm hại.
  • Shambles: Cảnh hỗn loạn, tan hoang.
  • Botch: Việc làm cẩu thả, vụng về.
Thành ngữ liên quan
  • A complete mess: Một đống hỗn độn hoàn toàn.
  • All over the place: Lung tung, lộn xộn khắp nơi.
  • To make a hash of something: Làm hỏng việc đó.
dog's breakfast

The new employee made a dog's breakfast of the filing system.

Noun
  1. công việc hỗn độn, bừa bãi
    • they made a real dog's breakfast of that job
      Họ đã làm xáo trộn công việc

Từ đồng nghĩa